Dịch

orchestrion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đàn ôngdanh từA mechanical multiple musical instrument designed to sound like an orchestra or band.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. orchestrionDạng gốc (base form)
  2. orchestrionsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đàn ông

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcOrchestrion

AI