orchestrion
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đàn ôngdanh từA mechanical multiple musical instrument designed to sound like an orchestra or band.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- orchestrionDạng gốc (base form)
- orchestrionsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đàn ông
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcOrchestrion