orchardman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người trồng cây ăn quảdanh từA man who owns or tends an orchard.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- orchardmanDạng gốc (base form)
- orchardmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa