Dịch

orchardful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Số lượng hoặc số lượng lấp đầy một vườn cây ăn quảdanh từThe quantity or number which fills an orchard.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. orchardfulDạng gốc (base form)
  2. orchardsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. orchardfulsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI