Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orblet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quả cầu nhỏ
danh từ
A small orb.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
orblet
Dạng gốc
(base form)
orblet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
orb
+
-let
AI
1
Quả cầu nhỏ
1
Quả cầu nhỏ
1
Quả cầu nhỏ