Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
orbitonasal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc mũi - ổ mắt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, pertaining to, or between the eye socket and the nose.
Nguồn gốc
(etymology)
orbito-
+
nasal
Ví dụ
orbitonasal
,
or
ophthalmic
,
nerve
orbitonasal
canal
AI
1
Thuộc mũi - ổ mắt
1
Thuộc mũi - ổ mắt
1
Thuộc mũi - ổ mắt