Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orbito-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Quỹ đạo
tiền tố
orbit
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
轨道
guǐ dào
Quỹ đạo
Tiếng Tây Ban Nha
orbito-
Quỹ đạo-
AI
1
Quỹ đạo
1
Quỹ đạo
1
Quỹ đạo