Dịch

orange wine

danh từ (noun)
UK/ˈɒɹənʒ ˈwaɪn/US/ˈɑɹəŋʒ ˈwaɪn/

Nghĩa chính

  1. Loại rượu làm từ nho làm rượu vang trắng, không bỏ vỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of wine made from white wine grapes whose skins are not removed.
  2. Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem cam, wine: đặc biệt, rượu làm từ cam (một loại quả thuộc họ cam quýt)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see orange, wine: especially, wine made from oranges (a citrus fruit).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. orange wineDạng gốc (base form)
  2. orange winesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , . .
  • . , , . , .

AI