Dịch

amber wine

danh từ (noun)
UK/ˈæm.bəː ˈwaɪn/US/ˈæm.bəː ˈwaɪn/

Nghĩa chính

  1. Rượu vang hổ phách, rượu vang camdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of orange wine (“type of grape wine”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amber wineDạng gốc (base form)
  2. amber winesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI