Dịch

ora

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị tiền cổdanh từA unit of money among the Anglo-Saxons.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oraDạng gốc (base form)
  2. orasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

kia orathán từDùng như một lời chào
ora serratadanh từĐiểm nối có răng cưa giữa võng mạc và thể mi, đánh dấu sự chuyển đổi từ vùng đơn giản không nhạy cảm ánh sáng của thể mi sang vùng cảm quang phức tạp, nhiều lớp của thể mi

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Anh cổora

Cùng gốc (doublet)ore

Ví dụ

  • " ".Anh ấy nói "kia ora".
  • "" .Trong tiếng Malagasy, "ora" có nghĩa là giờ.
  • bờ răng cưa

AI