Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
optotagging
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gắn thẻ như một phần của thí nghiệm quang di truyền
danh từ
không đếm được
(uncountable)
tagging as part of an optogenetics experiment
Nguồn gốc
(etymology)
opto-
+
tagging
AI
1
Gắn thẻ như một phần của thí nghiệm quang di truyền
1
Gắn thẻ như một phần của thí nghiệm quang di truyền
1
Gắn thẻ như một phần của thí nghiệm quang di truyền