Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
optokinetically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo phương pháp quang động học
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an optokinetic manner
Nguồn gốc
(etymology)
opto-
+
kinetically
AI
1
Theo phương pháp quang động học
1
Theo phương pháp quang động học
1
Theo phương pháp quang động học