Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
optoelectronics
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
ɒ
p
t
əʊ
.
iː
l
ɛ
k
ˈ
t
ɹ
ɒ
n
ɪ
k
s
/
US
/ˌ
ɑ
p
t
oʊ
.
ɪ
l
ɛ
k
ˈ
t
ɹ
ɑ
n
ɪ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Quang điện tử học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The branch of physics that deals with the interaction of light with electronic devices, or the production of light from such devices
Họ từ
(word family)
cùng gốc
optoelectronics
nano
optoelectronics
Quang điện tử sử dụng các thành phần có kích thước nano
danh từ
optoelectronic
Liên quan đến quang điện tử
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
opto-
+
electronics
AI
1
Quang điện tử học
1
Quang điện tử học
1
Quang điện tử học