Dịch

optate

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Lựa chọn, giải quyếtđộng từTo choose, settle on, opt.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhoptātus

Cùng gốc (doublet)opt

Ví dụ

  • , ! , courtier's : ! .

AI