Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
opisthodelphic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có tử cung song song hướng về phía sau
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having parallel uteri that are directed to the rear
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
didelphic
amphidelphic
Nguồn gốc
(etymology)
opistho-
+
delphic
AI
1
Có tử cung song song hướng về phía sau
1
Có tử cung song song hướng về phía sau
1
Có tử cung song song hướng về phía sau