opistho-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Ở phía sau, phía sautiền tốin the back, behind, rear, posterior
- Về phía sau, hướng hoặc uốn cong về phía sautiền tốto the back, pointing or bending backwards
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổὄπισθενópisthen