Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
emprostho-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Trước, ở phía trước
tiền tố
before, in front
2
Trước đây, trước đó
tiền tố
before, earlier, of old
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ἔμπροσθεν
émprosthen
AI
1
Trước
2
Trước đây
1
Trước
2
Trước đây
1
Trước
2
Trước đây