Nghĩa chính
- Viêm mắtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of ophthalmitis (“inflammation of the eye”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ophthalmiaDạng gốc (base form)
- ophthalmiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ophthalmia neonatorumdanh từ | danh từ | Viêm kết mạc sơ sinh |
| sympathetic ophthalmia | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh trung đạiobtalmia
- từ tiếng Pháp cổobtalmie
- từ tiếng Hy Lạp cổὀφθαλμόςophthalmós
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ophthalmiaVí dụ
- . ; never-failing .