Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ophthalmo-
tiền tố
(prefix)
/ˌ
ɒ
f
.
θ
ə
l
ˈ
m
ɒ
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến mắt
tiền tố
Of or relating to eyes.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
oculo-
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ὀφθαλμός
ophthalmós
“eye”
AI
1
Liên quan đến mắt
1
Liên quan đến mắt
1
Liên quan đến mắt