Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
operosity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự chăm chỉ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Laboriousness; painstakingness.
Nguồn gốc
(etymology)
operose
+
-ity
từ tiếng Latinh
operositas
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
努力
nǔ lì
Chăm chỉ, cần cù
认真
rèn zhēn
Nghiêm túc, chăm chỉ
Tiếng Tây Ban Nha
laboriosidad
Sự cần cù, sự chăm chỉ
aplicación
Sự chuyên cần, sự chăm chỉ
trabajador
Chăm chỉ, cần cù
AI
1
Sự chăm chỉ
1
Sự chăm chỉ
1
Sự chăm chỉ