Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
laboriosidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/laboɾjosiˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự cần cù, sự chăm chỉ
danh từ
industriousness, laboriousness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
industriousness
Sự chăm chỉ, tính cần cù, tính siêng năng ((cũng) industry)
Xuất hiện ở từ khác
industry
Tiếng Anh
tương đương
AI
1
Sự cần cù
1
Sự cần cù
1
Sự cần cù