Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
operationalist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà thao tác luận
danh từ
A proponent of operationalism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
operationalist
Dạng gốc
(base form)
operationalist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
operational
+
-ist
Họ từ
(word family)
cùng gốc
operationalist
operationalis
m
Thao tác luận
danh từ
operationalist
ic
Liên quan đến chủ nghĩa hoạt động
tính từ
AI
1
Nhà thao tác luận
1
Nhà thao tác luận
1
Nhà thao tác luận