Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
operating lever
UK
/ˈ
ɒ
p
ə
ɹ
eɪ
t
ɪ
ŋ
ˈ
l
iː
.
v
ə
/
US
/ˈ
ɑ
p
ə
ɹ
eɪ
t
ɪ
ŋ
ˈ
l
ɛ
v
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Cần điều khiển
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
operating leverage
danh từ
danh từ
Đồng nghĩa với leverage
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
joystick
Cần điều khiển (thiết bị điều khiển cơ học)
palanca
Cần điều khiển
AI
1
Cần điều khiển
1
Cần điều khiển
1
Cần điều khiển