joystick
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃoistik/
Nghĩa chính
- Cần điều khiển (thiết bị điều khiển cơ học)danh từjoystick (mechanical control device)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- joystickDạng gốc (base form)
- joysticksSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh