Dịch

joystick

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃoistik/

Nghĩa chính

  1. Cần điều khiển (thiết bị điều khiển cơ học)danh từjoystick (mechanical control device)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. joystickDạng gốc (base form)
  2. joysticksSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI