operability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mức độ mà một hệ thống hoặc thiết bị có thể hoạt động đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The extent to which a system or device is operable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- operabilityDạng gốc (base form)
- operabilitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha