Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
operabilidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/opeɾabiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Khả năng hoạt động
danh từ
operability
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
operabilidad
Dạng gốc
(base form)
operabilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
operability
Mức độ mà một hệ thống hoặc thiết bị có thể hoạt động được
AI
1
Khả năng hoạt động
1
Khả năng hoạt động
1
Khả năng hoạt động