Nghĩa chính
- Nhà hát operadanh từA theatre, or similar building, primarily used for staging opera.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- opera houseDạng gốc (base form)
- opera housesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sydney Opera Housedanh từ riêng | danh từ riêng | Trung tâm biểu diễn nghệ thuật đa địa điểm ở Sydney, New South Wales, Australia |
| opera house trapdanh từ | danh từ | Loại nồi cua đặc biệt có lưới được đỡ bởi hai cấu trúc cong ở trên |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhà hát opera
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- 12 .