Dịch

opera house

danh từ (noun)
US/ˈɑp.ɹə ˌhaʊ̯s/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhà hát operadanh từA theatre, or similar building, primarily used for staging opera.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. opera houseDạng gốc (base form)
  2. opera housesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Sydney Opera Housedanh từ riêngTrung tâm biểu diễn nghệ thuật đa địa điểm ở Sydney, New South Wales, Australia
opera house trapdanh từLoại nồi cua đặc biệt có lưới được đỡ bởi hai cấu trúc cong ở trên

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhà hát opera

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • .
  • 12 .

AI