Dịch

opera house trap

danh từ (noun)
UK/ˈɒp.ɹə ˈhaʊs ˈtɹæp/US/ˈɑp.ə.ɹə ˈhaʊs ˈtɹæp/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Loại nồi cua đặc biệt có lưới được đỡ bởi hai cấu trúc cong ở trêndanh từA particular type of crab pot with netting supported by two curved structures on top.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. opera house trapDạng gốc (base form)
  2. opera house trapsSố nhiều (plural)

AI