open-faced
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Là một lát bánh mì có lớp phủ bên trêntính từkhông so sánh (not comparable)Being a single slice of bread with a topping.
- Có biểu cảm trung thực và chân thànhtính từkhông so sánh (not comparable)Having an honest and sincere expression.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| open-faced sandwichdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với open sandwich |
Ví dụ
- finely-grown, , , .
- 1926, " ," .
- .