Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
open mail
UK
/ˈ
əʊ
.
p
ə
n
ˈ
m
eɪ
l
/
US
/ˈ
oʊ
.
p
ə
n
ˈ
m
eɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Mở thư
Ví dụ
I
open
my
mail
after
work
.
Tôi mở thư sau giờ làm việc.
Xuất hiện ở từ khác
mail
kết hợp
mở thư
AI
1
Mở thư
1
Mở thư
1
Mở thư