Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
open for business
US
/ˈ
oʊ
.
p
ə
n
f
ɚ ˈ
b
ɪ
z
.
n
ɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Mở cửa kinh doanh
Ví dụ
The
shop
is
open
for
business
.
Cửa hàng đang mở cửa kinh doanh.
Xuất hiện ở từ khác
open
kết hợp
mở cửa kinh doanh
AI
1
Mở cửa kinh doanh
1
Mở cửa kinh doanh
1
Mở cửa kinh doanh