Nghĩa chính
- Mạch điện không hoàn chỉnh mà không có dòng điện nào có thể chạy quadanh từAn incomplete electrical circuit through which no current can flow.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- open circuitDạng gốc (base form)
- open circuitsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| open circuit voltagedanh từ | danh từ | Sự chênh lệch điện thế giữa hai cực của thiết bị khi ngắt kết nối khỏi bất kỳ mạch điện nào. Điện áp mạch hở của tế bào là EMF (điện động lực) của nó |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ví dụ
- "" .