Dịch

open circuit

danh từ (noun)
UK/ˈəʊ.pən ˈsɜː.kɪt/US/ˈoʊ.pən ˈsɝ.kɪt/

Nghĩa chính

  1. Mạch điện không hoàn chỉnh mà không có dòng điện nào có thể chạy quadanh từAn incomplete electrical circuit through which no current can flow.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. open circuitDạng gốc (base form)
  2. open circuitsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

open circuit voltagedanh từSự chênh lệch điện thế giữa hai cực của thiết bị khi ngắt kết nối khỏi bất kỳ mạch điện nào. Điện áp mạch hở của tế bào là EMF (điện động lực) của nó

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • "" .

AI