Dịch

open bar

danh từ (noun)
UK/ˈəʊ.pən ˈbɑː/US/ˈoʊ.pən ˈbɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Quầy bar phục vụ đồ uống miễn phí, thường là tại một sự kiện xã hộidanh từA bar at which drinks are served without charge, usually at a social event.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. open barDạng gốc (base form)
  2. open barsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .
  • ?
  • .

AI