Nghĩa chính
- Quầy bar tại một sự kiện xã hội nơi khách hàng phải tự trả tiền cho đồ uống của mìnhdanh từA bar at a social event where guests are required to pay for their own individual drinks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cash barDạng gốc (base form)
- cash barsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
- ?
- ?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa