Dịch

cash bar

danh từ (noun)
US/ˈkæʃ ˈbɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Quầy bar tại một sự kiện xã hội nơi khách hàng phải tự trả tiền cho đồ uống của mìnhdanh từA bar at a social event where guests are required to pay for their own individual drinks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cash barDạng gốc (base form)
  2. cash barsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .
  • ?
  • ?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI