Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
open a safe
US
/ˈ
oʊ
.
p
ə
n
ə
ˈ
s
eɪ
f
/
Nghĩa chính
1
Mở két sắt
Ví dụ
We
need
a
locksmith
to
open
a
safe
tomorrow
.
Chúng ta cần thợ khóa để mở một chiếc két sắt vào ngày mai.
Xuất hiện ở từ khác
safe
kết hợp
mở két sắt
AI
1
Mở két sắt
1
Mở két sắt
1
Mở két sắt