Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
open a box
UK
/ˈ
əʊ
.
p
ə
n
ə
ˈ
b
ɒ
k
s
/
US
/ˈ
oʊ
.
p
ə
n
ə
ˈ
b
ɑ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Mở hộp
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
unboxing
Mở hộp
Ví dụ
Open
a
box
and
check
the
contents
.
Hãy mở một hộp ra và kiểm tra bên trong.
Xuất hiện ở từ khác
box
kết hợp
mở hộp
AI
1
Mở hộp
1
Mở hộp
1
Mở hộp