Dịch

unboxing

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/umˈboɡsin/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Mở hộpdanh từunboxing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unboxingDạng gốc (base form)
  2. unboxingsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Mở hộp
  1. unboxing

AI