Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
opaque box
danh từ
(noun)
UK
/
əʊ
ˈ
p
eɪ
k
ˈ
b
ɒ
k
s
/
US
/
oʊ
ˈ
p
eɪ
k
ˈ
b
ɑ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với black box
danh từ
Synonym of black box.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
opaque box
Dạng gốc
(base form)
opaque box
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
black box
AI
1
Đồng nghĩa với black box
1
Đồng nghĩa với black box
1
Đồng nghĩa với black box