Dịch

opaque box

danh từ (noun)
UK/əʊˈpeɪk ˈbɒks/US/oʊˈpeɪk ˈbɑks/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với black boxdanh từSynonym of black box.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. opaque boxDạng gốc (base form)
  2. opaque boxesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI