opalize
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Chuyển hóa thành dạng opal hoặc chalcedony, đặc biệt là biến gỗ thành dạng hóa thạch như vậyđộng từngoại động từ (transitive)To convert into a form of opal or chalcedony, especially to convert wood into such a fossilized form.
- Tạo thành màu trắng đụcđộng từngoại động từ (transitive)To make opalescent.