Dịch

ooplasm

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất tế bào trứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The cytoplasm of an egg or ovum

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ooplasmDạng gốc (base form)
  2. ooplasmsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI