Dịch

oophoritis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viêm buồng trứngdanh từkhông đếm được (uncountable)inflammation of the ovaries.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Viêm buồng trứng

Cụm từ (phrase)

salpingo-oophoritisdanh từViêm ống dẫn trứng và buồng trứng, thường do nhiễm trùng vùng chậu, phổ biến nhất là một phần của bệnh viêm vùng chậu và có thể dẫn đến đau vùng chậu, sốt và các biến chứng sinh sản như vô sinh hoặc chửa ngoài tử cung

Nguồn gốc (etymology)

oophor--itis

AI