Dịch

ovaritis

danh từ (noun)
US

Nghĩa chính

  1. Viêm buồng trứngdanh từkhông đếm được (uncountable)inflammation of the ovary

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Viêm buồng trứng

Nguồn gốc (etymology)

AI