Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ovaritis
danh từ
(noun)
US
Nghĩa chính
1
Viêm buồng trứng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
inflammation of the ovary
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Viêm buồng trứng
oophoritis
Nguồn gốc
(etymology)
ovary
+
-itis
AI
1
Viêm buồng trứng
1
Viêm buồng trứng
1
Viêm buồng trứng