Dịch

ooidal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hình quả trứngtính từkhông so sánh (not comparable)Egg-shaped.
  2. Oolitic.chưa dịchtính từkhông so sánh (not comparable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

Nguồn gốc (etymology)

AI