Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ooidal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hình quả trứng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Egg-shaped.
2
Oolitic.
chưa dịch
tính từ
không so sánh
(not comparable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ovoid
ooid
Ví dụ
The
two
formations
show
similar
types
of
ooidal
ironstone
as
well
as
other
quite
different
lithologies
.
Nguồn gốc
(etymology)
ooid
+
-al
AI
1
Hình quả trứng
2
Oolitic
1
Hình quả trứng
2
Oolitic
1
Hình quả trứng
2
Oolitic