Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
onticity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuộc tính bản chất của một người
danh từ
One's ontic attributes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
onticity
Dạng gốc
(base form)
onticit
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ontic
+
-ity
AI
1
Thuộc tính bản chất của một người
1
Thuộc tính bản chất của một người
1
Thuộc tính bản chất của một người