Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
onslaughter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cuộc tấn công dữ dội
danh từ
An onslaught.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
onslaughter
Dạng gốc
(base form)
onslaughter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
onslaught
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
avalancha
Lũ lụt, sự tấn công dữ dội, sự đổ bộ, đập phá
embestida
Sự tấn công dữ dội
AI
1
Cuộc tấn công dữ dội
1
Cuộc tấn công dữ dội
1
Cuộc tấn công dữ dội