Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
only ten books
US
/ˈ
oʊ
n
.
l
i
ˈ
t
ɪ
n
ˈ
b
ʊ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Chỉ mười cuốn sách
Ví dụ
I
only
have
ten
books
.
Tôi chỉ có mười cuốn sách.
Xuất hiện ở từ khác
only
kết hợp
chỉ mười cuốn sách
AI
1
Chỉ mười cuốn sách
1
Chỉ mười cuốn sách
1
Chỉ mười cuốn sách