Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
only a formality
US
/ˈ
oʊ
n
.
l
i
ə
f
ɔːr
ˈ
m
æ
l
ɪ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Chỉ là một thủ tục
Ví dụ
The
meeting
is
only
a
formality
.
Cuộc họp chỉ là một thủ tục.
Xuất hiện ở từ khác
only
kết hợp
chỉ là một thủ tục
AI
1
Chỉ là một thủ tục
1
Chỉ là một thủ tục
1
Chỉ là một thủ tục