Dịch

onion ring

danh từ (noun)
UK/ˈʌn.jən ˈɹɪŋ/US/ˈɪn.jən ˈɹɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Miếng hành tây hình vòng được tạo thành từ cách cắt xuyên qua cấu trúc vỏ tự nhiên của củ hànhdanh từA ring-shaped piece of onion formed from a way of cutting through the natural shell structure of the onion.
  2. Món ăn bao gồm hành tây cắt thành từng khoanh, sau đó được đập dập và chiên giòndanh từA food composed of onions cut into rings, that are then battered and deep-fried.
  3. Bất kỳ loại bột chiên giòn hình vòng mỏng hoặc nhỏ nào có hành tây bên trongdanh từAny thin or small ring-shaped deep-fried crispy dough with onion contained in it.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. onion ringDạng gốc (base form)
  2. onion ringsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI