Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aro de cebolla
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌaɾo de seˈboʒa/
Nghĩa chính
1
Vòng hành tây
danh từ
onion ring
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aro de cebolla
Dạng gốc
(base form)
aro
s de cebolla
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
onion ring
Miếng hành tây hình vòng được tạo thành từ cách cắt xuyên qua cấu trúc vỏ tự nhiên của củ hành
AI
1
Vòng hành tây
1
Vòng hành tây
1
Vòng hành tây