Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
onflow
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dòng nước chảy
danh từ
A flowing onward.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
onflow
Dạng gốc
(base form)
onflow
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
onflow
onflow
ing
Chảy về phía trước
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
golpe
Luồng gió, dòng nước chảy
AI
1
Dòng nước chảy
1
Dòng nước chảy
1
Dòng nước chảy