Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
onflowing
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chảy về phía trước
tính từ
không so sánh
(not comparable)
flowing onward
AI
1
Chảy về phía trước
1
Chảy về phía trước
1
Chảy về phía trước